베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vụ cướp" (1)
vụ cướp
영어
구robbery case/incident
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
Police have opened an investigation into the robbery, but no suspects have been arrested yet.
관련 단어 "vụ cướp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vụ cướp" (2)
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
Police have opened an investigation into the robbery, but no suspects have been arrested yet.
Kẻ tấn công đã bắn bị thương một cảnh sát trong vụ cướp ngân hàng.
The assailant shot and injured a police officer during the bank robbery.
